Các Ngành Mới Thuộc National Occupation List (NOL) cho Visa AEWV New Zealand Mới Nhất

Mục lục

Từ năm 2025–2026, hệ thống National Occupation List (NOL) đang dần thay thế hệ thống ANZSCO trước đây nhằm phản ánh tốt hơn nhu cầu nhân lực thực tế của New Zealand. 

Các Ngành Mới Thuộc National Occupation List (NOL) cho Visa AEWV từ 2026

Từ 9/3/2026, New Zealand tiếp tục mở rộng danh sách NOL bằng cách bổ sung thêm nhiều nghề thuộc skill level 1–3. 

Danh sách phân loại các ngành nghề mới thuộc National Occupation List (NOL) cho visa AEWV New Zealand theo cấp độ kỹ năng:

Table 1: NOL skill levels 1 occupations
NOL code NOL occupation
132314 Chief Remote Officer
132418 Chief Sustainability Officer
141113 Head Chef/Executive Chef
223312 Organic Conservation Specialist
232114 Building Information Modeller
232416 Accessible Format Specialist
253115 Physician Associate
261214 Virtual Reality (VR) Specialist
261215 Augmented Reality (AR) Specialist
261331 Enterprise Architect
511113 Joinery Manager
511114 Joinery Project Manager
512112 Chief of Staff
512113 Executive Assistant (CEO/Board Level)

 

Table 2: NOL skill level 2 occupations
NOL code NOL occupation
311115 Wine Laboratory Technician
312914 CAD draftsperson
312915 Biomedical Technician
312916 Environmental Engineering Technician
312923 Reinforcing/Structural Steel Detailer
313114 Digital Imaging Technician
311423 Environmental Technician
312117 Energy Assessor
351314 Chef de Partie
351315 Sous Chef
362215 Urban Forester
362412 Nursery Production Leading Hand
399521 Videographer
411115 Emergency Medical Technician (EMT)
411717 Aged Care Coordinator
451312 Embalmer
452221 Skydiving Instructor (Solo)
452222 Tandem Skydiving Master/Instructor
512114 Administrative Professional
512212 Accounting Practice Manager
512213 Legal Practice Manager

 

Table 3: NOL skill level 3 occupations
NOL code NOL occupation
272126 Consumer Advisor
323115 Launch Technician – Mechanical
351311 Other Chef
351313 Demi Chef de Partie
423127 Peer Support Worker
452416 Ski Patroller
711316 Timber Machinist
712925 Senior Timber Treatment Plant Operator
721115 Advanced Agricultural and Horticultural Mobile Plant Operator
831123 Ice Cream (Process Control) Machine Operator
831215 Meat Boner/Meat Cutter
899924 Site Traffic Management Supervisor (STMS)

Việc bổ sung các nghề mới giúp doanh nghiệp New Zealand dễ dàng tuyển dụng lao động quốc tế cho các vị trí chuyên môn cao.

Vì sao New Zealand chuyển từ ANZSCO sang NOL?

Trước đây, New Zealand sử dụng hệ thống Australian and New Zealand Standard Classification of Occupations (ANZSCO) để phân loại nghề nghiệp.Tuy nhiên hệ thống này không còn phản ánh đầy đủ thực tế của thị trường lao động hiện nay. 

Việc chuyển sang National Occupation List nhằm:

  • cập nhật chính xác hơn các nghề mới trong nền kinh tế hiện đại
  • điều chỉnh cấp độ kỹ năng phù hợp với thực tế công việc
  • hỗ trợ quy trình xét visa nhanh và rõ ràng hơn

Trong giai đoạn chuyển đổi, ANZSCO vẫn được sử dụng cho những nghề chưa xuất hiện trong NOL. 

Lợi ích của hệ thống NOL đối với người lao động quốc tế

Việc áp dụng National Occupation List mang lại nhiều lợi ích cho người lao động nước ngoài muốn làm việc tại New Zealand.

1. Phân loại nghề chính xác hơn

Các nghề được mô tả chi tiết về nhiệm vụ và yêu cầu kỹ năng, giúp người lao động dễ xác định nghề phù hợp.

2. Tăng cơ hội xin visa lao động

Nhiều nghề mới được công nhận trong hệ thống NOL, mở rộng cơ hội cho lao động quốc tế.

3. Quy trình tuyển dụng minh bạch

Doanh nghiệp và ứng viên có thể dựa vào mã nghề cụ thể để chuẩn bị hồ sơ chính xác hơn.

4. Hỗ trợ lộ trình định cư

Một số nghề thuộc skill level cao có thể tạo lợi thế khi xin các loại visa định cư sau này.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng NOL

Khi nộp hồ sơ AEWV, người lao động và nhà tuyển dụng cần chú ý:

  • kiểm tra chính xác mã nghề NOL
  • đảm bảo mô tả công việc phù hợp với nhiệm vụ của nghề
  • xác định đúng skill level theo yêu cầu của visa

Nếu chọn sai mã nghề, hồ sơ có thể bị đánh giá lại hoặc bị từ chối.

Kết luận

National Occupation List (NOL) đang trở thành hệ thống phân loại nghề nghiệp chính trong chính sách nhập cư của New Zealand. Danh sách này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các nghề đủ điều kiện cho Accredited Employer Work Visa (AEWV).

Việc cập nhật NOL thường xuyên giúp chính phủ New Zealand:

  • phản ánh nhu cầu nhân lực thực tế
  • hỗ trợ doanh nghiệp tuyển dụng lao động quốc tế
  • tạo cơ hội việc làm rõ ràng hơn cho người lao động nước ngoài.

Nếu bạn đang có kế hoạch làm việc tại New Zealand, việc kiểm tra mã nghề trong National Occupation List là bước quan trọng trước khi nộp hồ sơ visa.

BẠN ĐANG CÓ KẾ HOẠCH LÀM VIỆC TẠI NEW ZEALAND HAY ÚC

Để lại thông tin để thẩm định hồ sơ MIỄN PHÍ

All in one