New Zealand Cập Nhật Danh Sách Nghề Nghiệp Quốc Gia 2026 – Ngành Thịt thuộc Level 3

Mục lục

Từ ngày 9/3/2026, Immigration New Zealand chính thức cập nhật National Occupation List (NOL) với nhiều thay đổi quan trọng dành cho người lao động quốc tế và doanh nghiệp tuyển dụng. Những thay đổi này bao gồm việc bổ sung 47 nghề mới thuộc skill level 1–3 và tăng mức lương trung vị (median wage) lên 35 NZD/giờ. 

Các cập nhật này có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều loại visa lao động, đặc biệt là Accredited Employer Work Visa (AEWV).

National Occupation List (NOL) là gì?

National Occupation List (NOL) là hệ thống phân loại nghề nghiệp mới của New Zealand, được xây dựng để thay thế hệ thống ANZSCO trước đây và phản ánh chính xác hơn nhu cầu lao động thực tế của quốc gia này. 

Danh sách này phân chia nghề nghiệp thành 5 cấp độ kỹ năng (Skill Levels):

Skill Level

Mô tả

Level 1

Nghề có trình độ cao nhất

Level 2–3

Nghề kỹ năng trung bình – cao

Level 4–5

Nghề kỹ năng thấp hơn

NOL sẽ được cập nhật hàng năm để phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động New Zealand.

Thêm 47 nghề mới vào National Occupation List

Từ 9/3/2026, New Zealand bổ sung 47 nghề thuộc skill level 1–3 vào danh sách NOL được sử dụng trong hồ sơ visa AEWV và Job Check của doanh nghiệp. 

Điều này mang lại nhiều cơ hội hơn cho lao động quốc tế vì:

  • Nhiều nghề sẽ được công nhận là nghề kỹ năng cao
  • Người lao động có thể được cấp visa dài hạn hơn
  • Một số trường hợp có thể gia hạn thời gian làm việc tại New Zealand

Ngoài ra, các vị trí Chef cũng được phân loại lại thành nhiều nghề cụ thể hơn dựa trên kinh nghiệm và cấp bậc chuyên môn. 

>>>>> Xem thêm danh sách NOL mới nhất cập nhật 2026

Median Wage tăng lên 35 NZD/giờ từ 2026

Một thay đổi lớn khác là mức lương trung vị trong hệ thống nhập cư New Zealand tăng lên 35 NZD/giờ, dựa trên dữ liệu lương tháng 6/2025. 

Mặc dù yêu cầu phải trả median wage cho visa AEWV đã được bỏ từ năm 2025, nhiều chính sách nhập cư vẫn dựa trên mức lương này. 

Các quy định bị ảnh hưởng gồm:

  • Mức lương trong Green List
  • Miễn yêu cầu quảng cáo tuyển dụng (nếu lương ≥ 2 lần median wage)
  • Quy định thời gian tối đa 5 năm cho một số visa
  • Ngưỡng thu nhập để bảo lãnh vợ/chồng và con cái

New Zealand thay đổi quy định mức thu nhập bảo lãnh gia đình

Sau khi median wage tăng, các ngưỡng thu nhập cũng được điều chỉnh:

Loại visa Ngưỡng cũ Ngưỡng mới
Skill Level 1–3 26.85 NZD/h 28.00 NZD/h
Skill Level 4–5 50.34 NZD/h 52.50 NZD/h
Green List 33.56 NZD/h 35.00 NZD/h

Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo lãnh partner visa và dependent visa. 

Ngành Chế biến thịt bị ảnh hưởng như thế nào?

Nếu nghề không nằm trong danh sách NOL, hồ sơ vẫn phải sử dụng hệ thống ANZSCO trong giai đoạn chuyển đổi. 

Tin vui cho các lao động phổ thông ngành Chế biến thịt nói chung. Theo danh sách NOL mới, vị trí Boner/Cutter thuộc level 3, điều này có nghĩa rằng: 

Thời hạn visa kéo dài đến 5 năm liên tục

Không yêu cầu chứng chỉ tiếng anh 

Không yêu cầu bằng cấp

Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái hợp pháp

Bạn chỉ cần chứng minh được kinh nghiệm làm việc từ 2 năm trở lên và được chấp nhận bảo lãnh từ chủ doanh nghiệp.

Đây là cơ hội rất tốt và đáng cân nhắc cho những lao động phổ thông, đặc biệt là những lao động không có khả năng ngoại ngữ.

Chế biến thịt New Zealand

Tác động đối với người lao động quốc tế

Việc cập nhật NOL mang lại nhiều lợi ích:

  1. Cơ hội visa rộng hơn
    47 nghề mới giúp nhiều lao động quốc tế đủ điều kiện nộp visa.
  2. Phân loại nghề rõ ràng hơn
    Một số ngành như hospitality và chef được phân tách chi tiết hơn.
  3. Tăng cơ hội gia hạn visa
    Một số người đang làm ở skill level thấp hơn có thể chuyển sang vị trí skill level 1–3 nếu đủ điều kiện.
  4. Lộ trình định cư rõ ràng hơn
    Các nghề kỹ năng cao thường có lợi thế khi xin residence.

Kết luận

Việc cập nhật National Occupation List và mức median wage từ tháng 3/2026 cho thấy New Zealand đang tiếp tục điều chỉnh chính sách nhập cư để phù hợp với nhu cầu lao động trong nước.

Những thay đổi quan trọng bao gồm:

  • Thêm 47 nghề skill level 1–3
  • 3 nghề được phân loại lại
  • Median wage tăng lên 35 NZD/giờ

Người lao động và doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phân loại nghề và mức lương mới trước khi nộp hồ sơ visa để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu mới của hệ thống nhập cư New Zealand.

BẠN ĐANG CÓ KẾ HOẠCH LÀM VIỆC TẠI NEW ZEALAND HAY ÚC

Để lại thông tin để thẩm định hồ sơ MIỄN PHÍ

All in one